REAL BEAUTY SERVICES

专业项目中心

按医疗专业方向查看完整项目介绍、适用情况、流程、恢复及安全说明。
07

MEDICAL CATEGORY

Tạo hình đường nét khuôn mặt

Điều chỉnh tỷ lệ khuôn mặt theo kế hoạch cá nhân hóa dựa trên cấu trúc xương, mô mềm và sự hài hòa tổng thể.

16

MEDICAL CATEGORY

Chống lão hóa

Chăm sóc phẫu thuật và không phẫu thuật cá nhân hóa, giúp cải thiện độ săn chắc mà vẫn giữ biểu cảm tự nhiên.

08

MEDICAL CATEGORY

Nha khoa thẩm mỹ

Chăm sóc nha khoa dựa trên bằng chứng, cân bằng sức khỏe răng miệng, chức năng và nụ cười tự nhiên.

08

MEDICAL CATEGORY

Tạo hình cơ thể

Tạo đường nét cân đối theo giải phẫu, độ đàn hồi da và nhu cầu hồi phục của từng người.

10

MEDICAL CATEGORY

Phẫu thuật ngực

Thực hiện kế hoạch cá nhân hóa dựa trên tỷ lệ cơ thể, tình trạng mô và mục tiêu riêng.

08

MEDICAL CATEGORY

Phẫu thuật mắt

Tinh chỉnh tỷ lệ vùng mắt trong khi vẫn tôn trọng nét riêng của mỗi người.

06

MEDICAL CATEGORY

Nâng mũi

Kế hoạch cá nhân hóa cân nhắc sự hài hòa khuôn mặt, độ vững cấu trúc và chức năng hô hấp.

PRIVATE CONSULTATION

预约专业咨询

留下基本需求,由专业协调团队与您联系。

咨询